V-TEC

 

V-TEC ĐỘT PHÁ CÔNG NGHỆ ĐỘNG CƠ

"Sức mạnh của những giấc mơ" đã luôn là động lực lớn nhất thúc đẩy những kỹ sư Honda không ngừng nỗ lực, vượt qua mọi thách thức để tạo ra một động cơ ô tô hoàn toàn mới, vượt trội đáp ứng cả 2 yếu tố "công suất lớn hơn, vận hành mạnh mẽ hơn đồng thời giảm thiểu mức tiêu thụ nhiên liệu, hao phí năng lượng và giảm thiểu tác động tiêu cực tới môi trường.

Và dự án phát triển phương thức điều chỉnh van biến thiên đã được khai sinh với mong muốn "Tìm kiếm công nghệ mới, là tiên phong cho thế hệ tiếp theo của động cơ Honda". Ikuo Kajitani, kỹ sư của phòng thiết kế thứ nhất tại trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Tochigi, với kinh nghiệm trong quá trình thiết kế động cơ hiểu rằng thế hệ động cơ tiếp theo của Honda cần có một cơ chế biến đổi thời gian đống mở van.

Cũng như lá phổi của chúng ta, động cơ cũng cần không khí để hoạt động. Khi hoạt động mạnh, bạn cần nhiều không khí hơn, và động cơ cũng vậy. Vấn đề là các van kiểm soát lượng không khí hút vào động cơ không thể tự động điều chỉnh cho phù hợp với mức độ hoạt động của động cơ. Do vậy, nếu ta điều chỉnh giảm lượng khí hút vào để động cơ hoạt động tốt ở tốc độ thấp thì động cơ sẽ không được cung cấp đủ lượng khí nạp ở tốc độ cao, do vậy, không đạt được hiệu suất tối đa.

Vấn đề này, chỉ được giải quyết khi công nghệ VTEC ra đời. Động cơ VTEC đã phá vỡ mọi quy chuẩn công nghệ khi nó kết hợp những đặc trưng ưu việt của 2 động cơ trong 1 bằng cách sử dụng 2 trục cam khác nhau với 2 quá trình đốt cháy nhiên liệu khác nhau trong cùng 1 động cơ.

VTEC đã đánh dấu một giai đoạn phát triển mới của công nghệ động cơ ô tô, thời kỳ công nghệ động cơ phát triển vượt trội nhưng vẫn đảm bảo thân thiện với môi trường, bảo toàn triết lý Honda mang đến lợi ích cao nhất với chi phí thấp nhất dành cho khách hàng.

 

 

VTEC - cách tiếp cận hoàn toàn mới trong thiết kế động cơ

 

Động cơ VTEC bao gồm 4 van tại mỗi xi-lanh: 2 van nạp và 2 van xả. Tốc độ vòng quay của động cơ sẽ quyết định việc chuyển đổi giữa cam cao (được tối ưu hóa cho động cơ hoạt động ở tốc độ vòng quay cao) và cam thấp (khi động cơ hoạt động với tốc độ thấp).

Ở tốc độ vòng quay thấp, một trong hai van nạp được mở vừa đủ trong khi van còn lại hoạt động ở chế độ cam thấp. Khi tốc độ nạp khí tăng lên, dòng khí xoáy được sinh ra trong xi lanh, nâng cao sự hòa trộn khí và nguyên liệu giúp cho việc đốt hỗn hợp này hiệu quả hơn. Nhờ đó, giảm thiểu lượng khí CO2 thoát ra. Đồng thời với việc giảm thiểu lượng nhiên liệu tiêu thụ, động cơ vẫn tạo ra mô-men xoắn lớn đáp ứng tốt cho điều kiện lái xe thông thường..

Ở tốc độ vòng quay lớn, 2 van hút khí hoạt động hết công suất và động cơ chuyển sang trục cam kích thước lớn. Thời gian đóng mở của van hút khí được cài đặt ở mức tối đa, tạo nên hiệu suất khí vào tối ưu và sức vận hành mạnh mẽ.

 

Việc chuyển đổi giữa chế độ cam thấp và chế độ cam cao được thực hiện bằng cách sử dụng dòng dầu để điều khiển chốt cò mổ giúp liên kết hoặc tách riêng các cò mổ với nhau. ECU (bộ điều khiển điện tử) nhận biết và theo dõi sự biến thiên của tốc độ động cơ, tải động cơ, tốc độ xe và nhiệt độ nước, để từ đó gửi các mệnh lệnh thích hợp.

Khi động cơ hoạt động ở tốc độ thấp, trục liên kết được nhả ra giúp tách kết nối giữa chốt cò giữa và các chốt cò còn lại. Hệ thống van xả và nạp được vận hành bởi trục cam thấp ở phía ngoài cho độ mở của hệ thống van thấp

Ở chế độ hoạt động ở tốc độ cao, áp lực dầu được tăng lên đẩy chốt liên kết, giúp kết nối chốt cò giữa với các chốt còn lại. Hệ thống van được điều khiển bởi trục cam cao ở giữa cho đô mở của hệ thống van cao.